black face

/'blækfeis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người da đen: Một cách gọi , thường không còn phù hợp trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ một người làn da đen.
    • Con cừu mặt đen: Một giống cừu đặc điểm khuôn mặt màu đen.
    • Chữ in đậm (ngành in): Trong kỹ thuật in ấn truyền thống, đây loại chữ nét đậm đen hơn so với chữ thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old book used the term "black face" to describe the character. (Cuốn sách dùng từ "black face" để mô tả nhân vật.)
    • The farmer raises black face sheep for their wool. (Người nông dân nuôi cừu mặt đen để lấy len.)
    • The headline was printed in black face to make it stand out. (Tiêu đề được in bằng chữ đậm để làm nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lưu ý về ngữ cảnh: Cụm từ "black face" khi dùng để chỉ người có thể bị coi lỗi thời hoặc không tôn trọng trong tiếng Anh hiện đại. Cần thận trọng ưu tiên sử dụng các từ ngữ trung lập tôn trọng hơn.
  • Trong chăn nuôi: "Black face" thường một phần của tên giống cừu cụ thể, chẳng hạn như "Scottish Blackface".
Biến thể từ gần giống
  • Black-faced (tính từ): khuôn mặt hoặc phần mặt màu đen.
    • A black-faced spoonbill is a type of bird. (Chim thìa mặt đen một loài chim.)
  • Boldface (danh từ): Chữ in đậm (cách gọi phổ biến hơn trong in ấn soạn thảo hiện đại).
    • Use boldface for the important terms. (Hãy dùng chữ đậm cho các thuật ngữ quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người da đen (nghĩa ): Person of color (từ ngữ hiện đại, tôn trọng hơn), Black person.
  • Chữ in đậm: Bold type, bold print.
Lưu ý quan trọng
  • Cụm từ "blackface" (viết liền) một thuật ngữ hoàn toàn khác, chỉ một hình thức hóa trang phân biệt chủng tộc nguồn gốc từ các vở minstrel show ở Mỹ. Tuyệt đối không nhầm lẫn hai cụm từ này.
danh từ
  1. người da đen
  2. con cừu mặt đen
  3. (ngành in) chữ in đậm